越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thịt gà” (1)
thịt gà

英语
名chicken meat
ở Nhật thì gà là rẻ nhất
Chicken is the cheapest in Japan
相关词“thịt gà” (0)
未找到相关词。
短语“thịt gà” (1)
thích thịt bò hơn thịt gà
I prefer beef to chicken
